Xu hướng kết hợp gốm (ceramic) và thép trong chế tác đồng hồ đeo tay là một trong những bước tiến quan trọng nhất của ngành horology thế kỷ 21, dung hòa giữa độ cứng vượt trội và vẻ đẹp cổ điển.
1. Tổng quan về vật liệu gốm và thép trong chế tác đồng hồ
Trong lịch sử phát triển của ngành đồng hồ, thép không gỉ (thường là thép 316L hoặc 904L) đã chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ tính dễ gia công, khả năng chống ăn mòn tốt và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, từ cuối thập niên 1980, các nhà sản xuất bắt đầu thử nghiệm với gốm kỹ thuật cao (high-tech ceramic) – một vật liệu có độ cứng chỉ sau kim cương, chống xước gần như hoàn hảo và mang lại vẻ đẹp hiện đại, mượt mà.
Gốm dùng trong đồng hồ không phải là gốm sứ thông thường. Đó là gốm oxit zirconium (ZrO2) hoặc gốm cacbua lantan, được nung ở nhiệt độ trên 1.200°C, sau đó gia công bằng máy CNC với mũi dao kim cương. Kết quả là một vật liệu có độ cứng 1.200–1.400 Vickers (so với thép 316L chỉ khoảng 200 Vickers), chịu được nhiệt độ cao và không bị ăn mòn bởi hóa chất. Tuy nhiên, gốm lại có nhược điểm là giòn, dễ vỡ khi chịu lực va đập mạnh theo phương thẳng góc.
Chính những ưu – nhược điểm đối lập này đã thúc đẩy các thương hiệu đồng hồ tìm đến giải pháp lai ghép: kết hợp gốm và thép trong cùng một thiết kế. Xu hướng này không chỉ giải quyết vấn đề độ bền mà còn tạo ra những tác phẩm mang tính thẩm mỹ độc đáo.
“Gốm là một trong những vật liệu khó gia công nhất, nhưng khi kết hợp với thép, nó trở thành công cụ để các nhà thiết kế vẽ nên những đường nét không thể có với bất kỳ kim loại nào khác.” – Jean-Claude Biver, cựu CEO TAG Heuer & Hublot
2. Lịch sử hình thành và phát triển xu hướng kết hợp gốm – thép
2.1. Khởi nguồn từ những năm 1980–1990
Chiếc đồng hồ đầu tiên sử dụng gốm trong vỏ là Rado DiaStar ra mắt năm 1962 (với “hardmetal” – tungsten carbide). Tuy nhiên, phải đến năm 1986, IWC mới thực sự đưa gốm oxit zirconium vào bộ sưu tập Porsche Design Titanchronograph. Nhưng những mẫu này chỉ sử dụng gốm đơn thuần, chưa có sự kết hợp với thép.
Bước ngoặt đến vào năm 1990 khi Chanel ra mắt J12 – chiếc đồng hồ gốm đen đầu tiên sử dụng vỏ hoàn toàn bằng gốm. Thành công vang dội của J12 đã chứng minh rằng gốm có thể là vật liệu chủ đạo, không chỉ là chi tiết trang trí. Tuy nhiên, các nhà sản xuất vẫn gặp khó khăn trong việc kết nối gốm với thép do sự khác biệt về hệ số giãn nở nhiệt và độ cứng.
2.2. Sự bùng nổ trong thế kỷ 21
Năm 2005, Hublot ra mắt Big Bang Unico với vành bezel gốm kết hợp thép không gỉ – đánh dấu lần đầu tiên gốm và thép được sử dụng hài hòa trong một thiết kế hiện đại. Tiếp đó, các thương hiệu như Omega (Speedmaster Dark Side of the Moon, 2013), Rolex (Yacht-Master 42 với bezel gốm, 2019), và Tudor (Black Bay Ceramic, 2021) đều đưa ra những phiên bản kết hợp vật liệu.
Đến nay, xu hướng kết hợp gốm và thép đã trở thành chuẩn mực trong phân khúc đồng hồ cao cấp. Các mẫu đồng hồ thể thao sang trọng (luxury sports watch) đặc biệt ưa chuộng việc dùng gốm cho bezel hoặc các bộ phận dễ trầy xước, trong khi thép vẫn giữ vai trò kết cấu chính cho vỏ và dây.
3. Công nghệ chế tác và các kỹ thuật kết hợp
Việc kết hợp gốm và thép đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật đặc biệt do sự khác biệt về tính chất vật lý. Dưới đây là ba phương pháp chính đang được áp dụng:
- Ốp bezel gốm lên vỏ thép: Đây là cách phổ biến nhất, sử dụng vòng đệm hoặc ren để gắn vành gốm vào vỏ thép. Ví dụ: Rolex Submariner Ceramic bezel (từ 2010) dùng hệ thống khóa bằng lò xo inox.
- Kết cấu dạng sandwich (sandwich construction): Các lớp gốm và thép được ép chồng lên nhau, gia công để tạo thành một khối liền mạch. Omega đã áp dụng kỹ thuật này cho speedmaster Dark Side of the Moon, lõi thép bên trong được phủ lớp gốm đen bên ngoài.
- Chèn gốm vào thân thép: Các chi tiết nhỏ như mấu núm (crown), điểm đánh dấu giờ (hour marker) hoặc chốt (link) trên dây đeo được làm bằng gốm, gắn vào thép bằng kết dính đặc biệt hoặc hàn laser. Hublot Big Bang sử dụng kỹ thuật này cho ốc vít gốm trên vỏ thép.
Một thách thức lớn là hệ số giãn nở nhiệt (coefficient of thermal expansion) khác nhau: thép giãn nở khoảng 10–15 ppm/°C, trong khi gốm chỉ 2–4 ppm/°C. Do đó, các nhà sản xuất phải tính toán độ hở chính xác để tránh nứt vỡ khi nhiệt độ thay đổi. Rolex giải quyết vấn đề này bằng cách sử dụng một lớp keo đặc biệt có khả năng đàn hồi giữa bezel gốm và vỏ thép.
4. So sánh chi tiết: Gốm và thép trong đồng hồ
| Tiêu chí | Gốm (Ceramic) | Thép không gỉ (316L/904L) |
|---|---|---|
| Độ cứng (thang Vickers) | 1.200–1.400 HV | 200–250 HV (316L) / 280–320 HV (904L) |
| Khả năng chống xước | Xuất sắc – gần như không thể xước | Trung bình – dễ xước sau thời gian dài sử dụng |
| Khả năng chống va đập | Kém – dễ nứt vỡ khi va đập mạnh | Tốt – uốn cong thay vì vỡ |
| Trọng lượng | Nhẹ hơn 25–40% (tùy loại gốm) | Nặng, tạo cảm giác chắc tay |
| Độ bền màu | Màu không phai, không oxy hóa | Có thể xỉn màu, cần đánh bóng lại |
| Khả năng gia công | Khó – chỉ bằng dao kim cương | Dễ – cắt gọt bằng thép gió |
| Chi phí sản xuất | Cao gấp 3–5 lần thép | Trung bình |
| Dị ứng da | Hoàn toàn không gây dị ứng | Có thể gây dị ứng với người nhạy cảm nickel |
Bảng trên cho thấy rõ ràng: không có vật liệu nào hoàn hảo tuyệt đối. Gốm vượt trội về độ cứng và tính thẩm mỹ, nhưng thép lại bền bỉ hơn về mặt cơ học. Xu hướng kết hợp cả hai nhằm tận dụng ưu điểm của mỗi loại: gốm cho các bộ phận tiếp xúc nhiều (bezel, dây), thép cho kết cấu chịu lực (vỏ, lugs).
5. Các thương hiệu tiên phong và mẫu đồng hồ tiêu biểu
5.1. Rolex – Biểu tượng bezel gốm (Cerachrom)
Từ năm 2005, Rolex giới thiệu bezel Cerachrom – một loại gốm đen hoặc xanh lam đặc biệt, được phát triển riêng cho các dòng Submariner, GMT-Master II và Daytona. Bezel Cerachrom không chỉ chống xước mà còn chống phai màu dưới tia UV. Đây là một trong những thành công thương mại nhất lịch sử Rolex, khiến các phiên bản bezel gốm luôn có giá cao hơn 30–50% so với bản thép trên thị trường thứ cấp.
Đặc biệt, Rolex sử dụng công nghệ phủ lớp gốm lên một lõi thép bên trong – bezel gốm thực chất là một “sandwich” bền hơn gốm nguyên khối, giảm nguy cơ vỡ. Mỗi bezel Cerachrom trải qua 15 giờ gia công và 40 giờ kiểm tra chất lượng.
5.2. Hublot – Người tiên phong trong nghệ thuật kết hợp
Hublot nổi tiếng với triết lý “Art of Fusion” – kết hợp các vật liệu khác nhau. Big Bang Unico (2010) có vỏ thép với vành bezel gốm đen, ốc vít gốm và nút bấm gốm. Hublot còn tạo ra các phiên bản giới hạn như Big Bang Sapphire + Steel, nơi gốm trong suốt kết hợp với thép – một kỳ tích kỹ thuật.
5.3. Omega – Speedmaster Dark Side of the Moon
Omega đưa gốm lên một tầm cao mới với toàn bộ vỏ làm bằng gốm đen, nhưng vẫn giữ lại núm vặn, máy và khung thép bên trong. Phiên bản Sedna Black kết hợp gốm đen với vành bezel bằng thép vàng hồng, tạo hiệu ứng hai tông màu sang trọng. Giá bán lẻ dao động 9.000–12.000 USD.
5.4. Các thương hiệu khác
- Tudor: Black Bay Ceramic (M794) dùng vỏ gốm đen với bezel gốm, núm thép.
- Chanel: J12 sử dụng vỏ gốm đen hoặc trắng, nhưng từ 2019 đã có phiên bản dây gốm kết hợp khóa thép.
- IWC: Pilot’s Watch Top Gun Edition “Lake Tahoe” với vỏ gốm trắng và núm thép.
- Tag Heuer: Formula 1 Ceramic Bezel với vỏ thép và bezel gốm, giá chỉ từ 1.500 USD.
6. Ưu điểm và hạn chế của xu hướng kết hợp gốm – thép
6.1. Ưu điểm vượt trội
- Độ bền thẩm mỹ: Bezel và dây gốm giữ màu như mới sau nhiều năm, không cần đánh bóng.
- Trọng lượng cân bằng: Đồng hồ vừa đủ nặng tạo cảm giác cao cấp mà không quá nặng nề.
- Khả năng chống xước gần như tuyệt đối: Những vùng tiếp xúc nhiều (bezel) được bảo vệ tối đa.
- Tính thẩm mỹ đặc biệt: Gốm cho phép tạo màu sắc độc đáo, từ đen huyền bí đến xanh lam hay trắng kem, kết hợp với ánh kim của thép tạo sự tương phản ấn tượng.
- Giá trị bền vững: Đồng hồ kết hợp gốm – thép thường giữ giá tốt hơn so với phiên bản thuần thép nhờ công nghệ chế tác phức tạp và khan hiếm.
6.2. Hạn chế cần lưu ý
- Nguy cơ vỡ cao: Nếu đồng hồ bị rơi ở góc nhất định, bezel gốm có thể nứt hoặc vỡ – chi phí thay thế rất cao (500–2.000 USD tùy hãng).
- Khó sửa chữa: Gốm không thể hàn hoặc uốn lại, chỉ có thể thay thế bằng linh kiện mới.
- Giá thành cao: Đồng hồ có gốm thường đắt hơn 30–60% so với bản thép tương đương.
- Không thể đánh bóng: Khi gốm bị mài mòn lớp bề mặt (dù rất hiếm), không thể phục hồi như thép.
“Gốm là vật liệu của tương lai – nó mang lại vẻ đẹp vĩnh cửu, nhưng kỹ thuật chế tác vẫn là thách thức mà chỉ một số ít nhà sản xuất đáp ứng được.” – Maximilian Büsser, người sáng lập MB&F
7. Xu hướng và tương lai của đồng hồ kết hợp gốm – thép
7.1. Gốm màu kết hợp thép mạ PVD
Các thương hiệu đang thử nghiệm với gốm màu xanh lá, đỏ, xanh dương – kết hợp với thép mạ vàng hồng hoặc đen PVD. Omega đã trình làng Speedmaster Apollo 8 với bezel gốm xám và vỏ thép mạ đen. Xu hướng này hướng đến những người yêu thích cá tính hóa.
7.2. Micro-gốm và kết cấu 3D
Nhờ công nghệ in 3D gốm (sử dụng laser sintering), các chi tiết gốm siêu nhỏ với hình dạng phức tạp có thể được tích hợp vào thép. Hublot đã áp dụng kỹ thuật này để tạo ra những cầu nối (bridge) gốm tinh xảo cho bộ máy, kết hợp với khung thép.
7.3. Gốm sinh học và thép tái chế
Xu hướng bền vững thúc đẩy các thương hiệu như Swatch (Bioceramic) dùng gốm sinh học từ nguồn tái tạo kết hợp với thép tái chế. Moonswatch là điển hình thành công, dù không phải phân khúc cao cấp, nhưng đã mở ra hướng đi mới.
7.4. Dự báo thị trường
Theo báo cáo của Morgan Stanley (2023), tỷ lệ đồng hồ có thành phần gốm trong tổng số đơn đặt hàng của các thương hiệu Thụy Sĩ tăng từ 8% (2015) lên 22% (2023). Phân khúc ưa chuộng nhất là 5.000–15.000 USD – nơi diễn ra cuộc cạnh tranh khốc liệt giữa Rolex, Omega, Tudor, Breitling và Hublot. Dự kiến đến năm 2030, ít nhất 40% đồng hồ thể thao sang trọng sẽ sử dụng sự kết hợp gốm – thép ở nhiều mức độ khác nhau.
Những thách thức về chi phí sản xuất và nguy cơ vỡ vẫn còn đó, nhưng với sự tiến bộ của công nghệ ép gốm và thiết kế kết cấu composite (gốm lõi thép), độ tin cậy của các linh kiện gốm ngày càng được cải thiện. Có thể nói, xu hướng kết hợp gốm – thép không chỉ là nhất thời, mà là một bước tiến tất yếu của ngành horology trong hành trình tìm kiếm sự hoàn hảo và bền vững.
