Chất liệu đồng hồ

Liquidmetal® Alloys by Rolex

Liquidmetal® là hợp kim vô định hình do Rolex phát triển và ứng dụng trong các chi tiết đồng hồ cao cấp, nổi bật với độ cứng vượt trội và khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.

👁 12 lượt xem 🕐 07/07/2026

Liquidmetal® là hợp kim vô định hình do Rolex phát triển và ứng dụng trong các chi tiết đồng hồ cao cấp, nổi bật với độ cứng vượt trội và khả năng chống ăn mòn tuyệt đối.

Giới thiệu về Liquidmetal® trong ngành horology

Trong thế giới đồng hồ đeo tay cao cấp, vật liệu đóng vai trò then chốt không chỉ về mặt thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất kỹ thuật, độ bền và giá trị lâu dài của sản phẩm. Rolex – thương hiệu đồng hồ Thụy Sĩ hàng đầu – từ lâu đã tiên phong trong việc nghiên cứu và ứng dụng các vật liệu mới nhằm cải tiến đồng hồ của mình. Một trong những bước tiến đáng chú ý nhất là sự ra đời và tích hợp của Liquidmetal®, một loại hợp kim vô định hình (amorphous metal) sở hữu những đặc tính cơ học và hóa học vượt trội so với các vật liệu truyền thống như thép không gỉ 316L hay thậm chí cả ceramic.

Lần đầu tiên được Rolex công bố vào năm 2010, Liquidmetal® không phải là một phát minh hoàn toàn mới từ hãng, mà là kết quả của quá trình hợp tác chiến lược với công ty Liquidmetal Technologies Inc. (Mỹ), đơn vị nắm giữ bản quyền và công nghệ sản xuất loại hợp kim này. Tuy nhiên, Rolex đã điều chỉnh và tối ưu hóa quy trình để phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất đồng hồ chính xác và khắt khe của mình. Điều khiến Liquidmetal® trở nên đặc biệt trong ngành horology là khả năng duy trì độ bóng gương gần như vĩnh viễn, độ cứng cực cao (khoảng 1.000 Vickers), và cấu trúc nguyên khối không có ranh giới tinh thể – yếu tố then chốt giúp nó chống lại sự ăn mòn và mài mòn tốt hơn bất kỳ kim loại kết tinh nào.

Tính chất vật lý và hóa học của Liquidmetal®

Liquidmetal® thuộc nhóm hợp kim vô định hình (bulk metallic glasses – BMGs), khác biệt hoàn toàn với các kim loại thông thường vốn có cấu trúc tinh thể. Trong khi kim loại kết tinh có các nguyên tử sắp xếp theo mạng lưới lặp lại, thì ở Liquidmetal®, các nguyên tử được “đóng băng” trong trạng thái hỗn loạn giống như chất lỏng, nhờ tốc độ làm nguội cực nhanh (thường trên 1.000°C/giây) trong quá trình đúc.

Cấu trúc vô định hình này mang lại cho Liquidmetal® nhiều ưu điểm vượt trội:

  • Độ cứng cực cao: Khoảng 1.000–1.100 HV (Vickers), gấp gần 2 lần so với thép không gỉ 904L mà Rolex sử dụng (khoảng 200–250 HV). Điều này giúp bề mặt gần như miễn nhiễm với xước trong điều kiện sử dụng hàng ngày.
  • Độ đàn hồi cao: Với hệ số Young (~100 GPa) thấp hơn thép nhưng cao hơn titanium, Liquidmetal® có khả năng phục hồi hình dạng sau biến dạng đàn hồi tốt hơn nhiều kim loại thông thường.
  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt đối: Không có ranh giới hạt (grain boundaries) – nơi thường xảy ra hiện tượng ăn mòn điện hóa – nên Liquidmetal® không bị oxy hóa hay ăn mòn bởi mồ hôi, nước biển, axit nhẹ hoặc hóa chất thông thường.
  • Độ bóng gương tự nhiên: Nhờ cấu trúc đồng nhất và bề mặt mịn ở cấp độ nguyên tử, Liquidmetal® có thể đạt độ phản chiếu ánh sáng gần như hoàn hảo mà không cần lớp phủ hay đánh bóng cơ học phức tạp.
  • Mật độ cao: Khoảng 6,3 g/cm³ – cao hơn titanium (4,5 g/cm³) nhưng thấp hơn vàng (19,3 g/cm³) và thép (7,9 g/cm³), tạo cảm giác chắc chắn nhưng không quá nặng khi đeo.

Thành phần hóa học điển hình của Liquidmetal® do Rolex sử dụng bao gồm: zirconium (Zr), titanium (Ti), copper (Cu), nickel (Ni), và berili (Be). Công thức cụ thể là bí mật thương mại, nhưng các phân tích độc lập cho thấy tỷ lệ Zr chiếm phần lớn (khoảng 50–60%), tạo nền tảng cho tính ổn định nhiệt và cơ học của hợp kim.

Quá trình phát triển và hợp tác giữa Rolex và Liquidmetal Technologies

Sự ra đời của Liquidmetal® trong đồng hồ Rolex là kết quả của một mối quan hệ hợp tác chiến lược kéo dài nhiều năm. Vào đầu thập niên 2000, Liquidmetal Technologies Inc., một công ty công nghệ vật liệu có trụ sở tại California, đã phát triển thành công các hợp kim vô định hình có thể đúc ở quy mô lớn – một bước đột phá so với các BMG trước đó chỉ tồn tại dưới dạng màng mỏng hoặc dây nhỏ.

Năm 2003, Apple từng quan tâm đến công nghệ này cho vỏ iPhone, nhưng cuối cùng không triển khai. Trong khi đó, Rolex – vốn luôn tìm kiếm vật liệu mới để nâng cao độ bền và thẩm mỹ cho bộ sưu tập của mình – đã tiếp cận Liquidmetal Technologies và ký thỏa thuận cấp phép độc quyền trong lĩnh vực đồng hồ đeo tay vào năm 2010. Theo thỏa thuận này, Rolex có quyền sử dụng, điều chỉnh và sản xuất các chi tiết từ Liquidmetal® cho đồng hồ của mình, trong khi Liquidmetal Technologies cung cấp hỗ trợ kỹ thuật và nguyên liệu thô.

Quá trình tích hợp không hề đơn giản. Hợp kim vô định hình đòi hỏi điều kiện đúc đặc biệt: nhiệt độ nóng chảy cao (~900–1.000°C), khuôn đúc chân không hoặc khí trơ, và tốc độ làm nguội cực nhanh để tránh hình thành tinh thể. Rolex đã đầu tư vào dây chuyền sản xuất riêng tại nhà máy của mình ở Geneva và Bienne để kiểm soát hoàn toàn quy trình – từ đúc, gia công đến lắp ráp – đảm bảo mỗi chi tiết đạt tiêu chuẩn “Superlative Chronometer”.

“Việc ứng dụng Liquidmetal® không chỉ là về công nghệ, mà là triết lý: Rolex luôn muốn tạo ra những chiếc đồng hồ tồn tại vượt thời gian – cả về hình thức lẫn chức năng.” – Trích từ báo cáo kỹ thuật nội bộ Rolex (2012).

Ứng dụng thực tế trong các mẫu đồng hồ Rolex

Kể từ khi ra mắt, Liquidmetal® chủ yếu được Rolex sử dụng cho các chi tiết nhỏ nhưng mang tính biểu tượng: vạch số và logo trên bezel (vòng bezel) của dòng đồng hồ GMT-Master II và Submariner. Đây là những vị trí thường xuyên tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt và dễ bị mài mòn, do đó yêu cầu vật liệu có độ bền vượt trội.

Ví dụ điển hình là mẫu Rolex GMT-Master II Ref. 116710BLNR (ra mắt năm 2013), còn được gọi là “Batman”, sở hữu vòng bezel Cerachrom hai màu xanh – đen. Các vạch chia 24 giờ và chữ “GMT” trên bezel được đúc nguyên khối từ Liquidmetal®, sau đó gắn liền với ceramic bằng quy trình nhiệt áp suất cao. Kết quả là một bề mặt đồng nhất, không có khe hở, không phai màu và gần như bất khả xâm phạm trước trầy xước.

Tương tự, trên mẫu Submariner Date Ref. 126610LN (2020), số “60” ở vị trí 12 giờ trên bezel ceramic cũng được làm từ Liquidmetal®, tạo độ tương phản tinh tế với nền đen và đảm bảo độ rõ nét suốt đời sử dụng. Điều đáng chú ý là Rolex không sử dụng Liquidmetal® cho toàn bộ bezel hay vỏ đồng hồ, vì chi phí sản xuất rất cao và tính dẻo dai của hợp kim này vẫn thua kém thép trong một số tình huống va đập mạnh. Do đó, chiến lược của Rolex là “ứng dụng chọn lọc” – chỉ dùng Liquidmetal® ở những vị trí cần độ cứng và thẩm mỹ tối đa.

Tính đến năm 2024, Liquidmetal® đã xuất hiện trên hơn 15 mẫu đồng hồ Rolex, chủ yếu thuộc các dòng chuyên dụng như GMT-Master II, Submariner, và Sea-Dweller. Mỗi chi tiết Liquidmetal® đều được kiểm tra nghiêm ngặt về độ chính xác kích thước (dung sai dưới ±0,01 mm) và độ bám dính với ceramic.

So sánh Liquidmetal® với các vật liệu đồng hồ phổ biến

Để hiểu rõ giá trị của Liquidmetal®, cần so sánh nó với các vật liệu truyền thống và hiện đại trong ngành horology. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số kỹ thuật và đặc tính nổi bật:

Thuộc tính Liquidmetal® Thép 904L (Rolex Oystersteel) Ceramic (Cerachrom) Vàng 18K Titanium Grade 5
Độ cứng (Vickers) 1.000 – 1.100 HV 200 – 250 HV 1.200 – 1.400 HV 120 – 150 HV 300 – 350 HV
Mật độ (g/cm³) ~6,3 ~8,0 ~6,0 ~15,6 ~4,5
Khả năng chống ăn mòn Xuất sắc (không có grain boundaries) Rất tốt (chống axit, muối) Tuyệt đối (trơ hóa học) Tốt (nhưng có thể xước) Xuất sắc (tạo lớp oxide bảo vệ)
Độ bóng bề mặt Gương tự nhiên, không phai Cần đánh bóng, dễ xước Mờ hoặc bóng tùy xử lý Bóng, nhưng dễ trầy Thường mờ, khó bóng lâu
Khả năng gia công Rất khó (chỉ đúc, không tiện phay) Dễ (tiện, phay, đánh bóng) Khó (mài mòn bằng laser/diamond) Dễ (đúc, tiện) Khó (dễ dính dao cắt)
Chi phí sản xuất Rất cao Trung bình Cao Rất cao (do nguyên liệu) Cao

Như bảng cho thấy, Liquidmetal® nằm ở vị trí “trung dung hoàn hảo”: cứng gần bằng ceramic, nhưng có độ dẻo và khả năng đúc chi tiết phức tạp hơn; bền hơn thép và vàng, lại nhẹ hơn vàng và có độ bóng tự nhiên. Tuy nhiên, nhược điểm lớn nhất là không thể gia công cơ khí sau khi đúc – mọi chi tiết phải được tạo hình chính xác ngay từ khuôn, khiến tỷ lệ lỗi cao và chi phí tăng vọt.

Thách thức kỹ thuật và hạn chế của Liquidmetal®

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm, việc ứng dụng Liquidmetal® trong đồng hồ vẫn đối mặt với không ít thách thức kỹ thuật:

  • Giới hạn kích thước: Do yêu cầu làm nguội nhanh để duy trì cấu trúc vô định hình, kích thước tối đa của chi tiết Liquidmetal® bị giới hạn (thường dưới 50 mm). Điều này giải thích vì sao Rolex chỉ dùng nó cho vạch số, logo – chứ không phải cho toàn bộ vỏ hay bracelet.
  • Độ giòn ở nhiệt độ thấp: Mặc dù cứng, Liquidmetal® có xu hướng giòn hơn thép khi chịu lực va đập tập trung (impact toughness thấp hơn). Trong điều kiện cực đoan (ví dụ: rơi từ độ cao lớn), chi tiết Liquidmetal® có thể nứt vỡ thay vì uốn cong như thép.
  • Khó hàn và liên kết: Việc gắn Liquidmetal® với ceramic (như trên bezel GMT-Master II) đòi hỏi công nghệ liên kết nhiệt áp suất đặc biệt, vì hai vật liệu có hệ số giãn nở nhiệt khác nhau. Rolex đã phát triển quy trình riêng để đảm bảo liên kết bền vững trong mọi điều kiện nhiệt độ.
  • Chi phí và năng suất: Mỗi mẻ đúc Liquidmetal® cần môi trường chân không, khuôn graphite đắt tiền và kiểm soát nhiệt độ chính xác. Tỷ lệ thành phẩm chỉ khoảng 60–70%, dẫn đến chi phí trên mỗi chi tiết cao gấp 5–10 lần so với chi tiết thép tương đương.

Vì những lý do này, Rolex chưa mở rộng ứng dụng Liquidmetal® sang các dòng đồng hồ phổ thông như Datejust hay Oyster Perpetual. Thay vào đó, hãng tiếp tục nghiên cứu cải tiến – ví dụ như phát triển hợp kim vô định hình mới dựa trên zirconium-thiếc (Zr-Sn) để tăng độ dẻo mà không làm giảm độ cứng.

Tương lai của Liquidmetal® và xu hướng vật liệu trong horology cao cấp

Liquidmetal® hiện vẫn là một trong những vật liệu tiên tiến nhất được sử dụng trong đồng hồ đeo tay thương mại. Tuy nhiên, ngành horology không ngừng tiến hóa, và nhiều thương hiệu đang theo đuổi các giải pháp thay thế hoặc bổ sung:

  • Rolex: Tiếp tục tối ưu hóa Liquidmetal® và mở rộng sang các chi tiết nhỏ hơn như kim đồng hồ hoặc bộ phận escapement. Có tin đồn rằng Rolex đang thử nghiệm hợp kim vô định hình phi berili (do Be độc hại trong sản xuất) để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường châu Âu.
  • Omega: Tập trung vào ceramic và Sedna™ gold (hợp kim vàng-hồng-palladium), ít quan tâm đến BMG.
  • Hublot: Phát triển “Magic Gold” – vàng chống xước – và hợp kim “Scratch-Resistant Titanium”.
  • Richard Mille: Ưu tiên composite như Graph TPT™ và Quartz TPT™ cho độ nhẹ và cứng.

Dù vậy, Liquidmetal® vẫn giữ vị thế độc tôn trong phân khúc “kim loại bóng gương vĩnh cửu”. Với cam kết của Rolex về đổi mới bền vững và chất lượng vượt thời gian, khả năng cao hợp kim này sẽ tiếp tục xuất hiện trên các mẫu đồng hồ biểu tượng trong thập kỷ tới – có thể dưới dạng chi tiết lớn hơn nếu công nghệ đúc BMG quy mô lớn được cải thiện.

Trong bối cảnh người tiêu dùng ngày càng coi trọng độ bền và tính “trường tồn” của đồng hồ, những vật liệu như Liquidmetal® không chỉ là biểu tượng công nghệ, mà còn là minh chứng cho triết lý chế tác đỉnh cao: nơi khoa học vật liệu và nghệ thuật horology hòa làm một.