Đồng hồ cơ (Automatic)

Đồng Hồ Tàu Vũ Trụ và Space Exploration

Đồng hồ đeo tay trong các sứ mệnh thám hiểm không gian đóng vai trò then chốt về mặt kỹ thuật, lịch sử và biểu tượng – từ những chuyến bay đầu tiên của NASA đến các sứ mệnh hiện đại trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.

👁 15 lượt xem 🕐 09/07/2026

Đồng hồ đeo tay trong các sứ mệnh thám hiểm không gian đóng vai trò then chốt về mặt kỹ thuật, lịch sử và biểu tượng – từ những chuyến bay đầu tiên của NASA đến các sứ mệnh hiện đại trên Trạm Vũ trụ Quốc tế.

Lịch sử hình thành: Đồng hồ và kỷ nguyên khám phá vũ trụ

Kỷ nguyên khám phá không gian bắt đầu chính thức vào cuối thập niên 1950, khi Liên Xô phóng vệ tinh Sputnik 1 vào năm 1957, mở ra cuộc chạy đua vũ trụ với Hoa Kỳ. Ngay sau đó, Mỹ thành lập Cơ quan Hàng không và Vũ trụ Quốc gia (NASA) vào năm 1958 để đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển công nghệ không gian. Trong bối cảnh này, đồng hồ đeo tay – vốn trước đó chỉ là một phụ kiện thời trang hoặc dụng cụ đo thời gian cá nhân – nhanh chóng được xem xét lại dưới góc độ kỹ thuật như một thiết bị điều khiển thời gian chính xác cần thiết cho các phi hành gia.

Năm 1961, Yuri Gagarin – nhà du hành vũ trụ đầu tiên của nhân loại – đã thực hiện chuyến bay vòng quanh Trái Đất trong tàu Vostok 1. Theo tài liệu lưu trữ của Roscosmos, ông mang theo một chiếc Sturmanskie, một mẫu đồng hồ sản xuất bởi nhà máy First Moscow Watch Factory (Poljot). Đây là minh chứng sớm nhất cho việc sử dụng đồng hồ đeo tay trong môi trường không trọng lực. Tuy nhiên, chiếc Sturmanskie lúc đó chưa được thiết kế riêng cho không gian, mà là phiên bản tiêu chuẩn dành cho phi công quân sự Liên Xô.

Bên phía Mỹ, NASA bắt đầu tìm kiếm một chiếc đồng hồ có thể chịu được điều kiện khắc nghiệt của không gian: trọng lực bằng 0, chênh lệch nhiệt độ cực lớn (từ -184°C đến hơn +120°C), bức xạ cao và rung động mạnh trong quá trình phóng. Năm 1964, NASA tổ chức một loạt bài kiểm tra nghiêm ngặt đối với các mẫu đồng hồ cơ học từ nhiều thương hiệu Thụy Sĩ nổi tiếng như Omega, Rolex, Longines, và Hamilton. Các tiêu chí thử nghiệm bao gồm:

  • Chống sốc ở mức 40G trong 11 mili giây
  • Chịu nhiệt từ -18°C đến +93°C trong môi trường chân không
  • Chống từ trường lên tới 0,04 Tesla
  • Chạy liên tục trong môi trường áp suất thấp tương đương không gian
  • Chịu rung động tần số từ 5 đến 2000 Hz

Trong số tất cả các mẫu tham gia, chỉ có duy nhất Omega Speedmaster (mẫu ST 105.003) vượt qua toàn bộ các bài kiểm tra mà không cần sửa đổi. Kết quả này được công bố chính thức vào ngày 1/3/1965, và kể từ đó, Omega Speedmaster trở thành "đồng hồ được NASA phê chuẩn cho tất cả các sứ mệnh không gian ngoài tàu". Đây là lần đầu tiên trong lịch sử, một chiếc đồng hồ đeo tay được công nhận là thiết bị hỗ trợ nhiệm vụ chính thức của NASA.

Omega Speedmaster và sứ mệnh Apollo: Biểu tượng của kỷ nguyên Mặt Trăng

Sau khi được chứng nhận, Omega Speedmaster nhanh chóng được đưa vào sử dụng trong các chương trình Mercury, Gemini và đặc biệt là Apollo – chương trình đưa con người lên Mặt Trăng. Chiếc Speedmaster ST 105.012 được cấp cho phi hành đoàn Gemini 3 vào năm 1965 là lần đầu tiên một chiếc đồng hồ xuất hiện trong không gian. Nhưng điểm nhấn lớn nhất đến vào ngày 21 tháng 7 năm 1969, khi Neil Armstrong đặt chân lên bề mặt Mặt Trăng trong khuôn khổ sứ mệnh Apollo 11.

Mặc dù Armstrong là người đầu tiên bước xuống Mặt Trăng, anh lại để chiếc Speedmaster của mình làm thiết bị dự phòng trong mô-đun hạ cánh do lỗi đồng hồ điện tử trên bảng điều khiển. Chính Edwin “Buzz” Aldrin mới là người đeo Speedmaster (mẫu 105.012) khi bước xuống bề mặt Mặt Trăng – biến nó trở thành chiếc đồng hồ đầu tiên được đeo trên Mặt Trăng. Sự kiện này đã đi vào lịch sử khoa học và văn hóa đại chúng, khiến Omega Speedmaster được mệnh danh là “Moonwatch”.

Từ Apollo 11 đến Apollo 17 (trừ Apollo 13 – sứ mệnh thất bại do nổ bình oxy), tất cả các phi hành gia đều mang theo ít nhất một chiếc Speedmaster. Trong sứ mệnh Apollo 13 năm 1970, chiếc Speedmaster đã đóng vai trò sống còn khi hệ thống điện chính của tàu bị mất. Phi hành gia Jack Swigert và Jim Lovell đã dùng đồng hồ để đếm ngược chính xác 14 giây trong quá trình đốt cháy động cơ thủ công nhằm điều chỉnh quỹ đạo trở về Trái Đất – một thao tác yêu cầu độ chính xác tuyệt đối về thời gian.

Thành tích này khiến NASA trao tặng Omega Huy chương Danh dự (Silver Snoopy Award) vào năm 1970 – giải thưởng cao quý nhất dành cho các nhà cung cấp hỗ trợ thành công sứ mệnh không gian.

Thông số kỹ thuật ban đầu của Omega Speedmaster Professional “Moonwatch” như sau:

Thành phần Chi tiết
Bộ máy Lever Caliber 321 (sau này là 861, 1861)
Chức năng Chronograph (bấm giờ), kim giây nhỏ, đồng hồ phút tích lũy
Vỏ Thép không gỉ 316L, đường kính 42mm
Kính Hesalite (acrylic chống nổ)
Chống nước 50 mét
Chống từ Thử nghiệm đến 0.04T
Dây đeo Thép hoặc dây vải chuyên dụng (phi hành gia chọn theo nhu cầu)

Phiên bản hiện đại – Omega Speedmaster Professional Moonwatch Master Chronometer – vẫn giữ thiết kế gần như nguyên bản nhưng được nâng cấp với bộ máy Caliber 3861, đạt chuẩn METAS (chống từ trường lên tới 15.000 gauss), độ chính xác -0/+5 giây mỗi ngày và khả năng chống nước đến 50 mét.

Các thương hiệu khác và vai trò trong thám hiểm không gian

Trong khi Omega là thương hiệu gắn liền nhất với không gian, nhiều hãng đồng hồ khác cũng từng tham gia hoặc được sử dụng trong các sứ mệnh vũ trụ, dù với vai trò hạn chế hơn.

Rolex: Mặc dù Rolex không vượt qua bài kiểm tra của NASA vào năm 1964, một số phi hành gia vẫn tự mang theo đồng hồ Rolex như vật dụng cá nhân. Buzz Aldrin có một chiếc Rolex Day-Date, nhưng không đeo trong chuyến đi bộ trên Mặt Trăng. Một huyền thoại phổ biến nói rằng Aldrin đã để quên chiếc Rolex trên Mặt Trăng, tuy nhiên điều này đã bị bác bỏ bởi chính ông và NASA. Dù vậy, Rolex Daytona từng được phi công Chuck Yeager – người đầu tiên bay xuyên qua rào cản âm thanh – sử dụng trong các chuyến bay thử nghiệm siêu thanh, tạo tiền đề cho ứng dụng trong môi trường tốc độ cao.

Longines: Năm 1936, Longines sản xuất chiếc đồng hồ đầu tiên có chức năng chronograph tích hợp kim chỉ giờ bay (flyback), rất hữu ích cho các phi công. Trong thập niên 1960, Longines cũng tham gia thử nghiệm với NASA nhưng không vượt qua các bài kiểm tra khắc nghiệt. Tuy nhiên, thương hiệu này từng cung cấp đồng hồ cho các phi công thử nghiệm tại Edwards Air Force Base – nơi đào tạo nhiều phi hành gia NASA.

Fortis: Từ năm 1994, Fortis trở thành nhà cung cấp chính thức cho các phi hành gia Nga tham gia các sứ mệnh trên Trạm Vũ trụ Mir và sau này là ISS. Mẫu Fortis B-42 Cosmonauts Chronograph được thiết kế đặc biệt với núm vặn lớn, dễ thao tác khi đeo găng tay, và vỏ chống từ trường. Mỗi chiếc được sản xuất riêng cho từng phi hành gia và khắc tên họ.

Seiko: Seiko không trực tiếp tham gia các sứ mệnh NASA, nhưng vào năm 1975, nhà du hành vũ trụ người Pháp Jean-Loup Chrétien – làm việc với chương trình Intercosmos của Liên Xô – đã mang theo một chiếc Seiko 0634, một trong những chiếc đồng hồ điện tử đầu tiên có chức năng bấm giờ và báo thức. Đây là lần đầu tiên một chiếc đồng hồ quartz xuất hiện trong không gian.

Ball Watch: Nổi tiếng với công nghệ đèn dạ quang bằng ống triti (micro gas tubes), Ball Watch đã phát triển dòng Engineer Hydrocarbon series với khả năng chịu va đập, chống từ và phát sáng suốt 25 năm – phù hợp với môi trường không gian. Năm 2007, một chiếc Ball Watch Engineer III được mang lên ISS trong một chuyến bay của Soyuz, mặc dù không phải là thiết bị chính thức.

Yêu cầu kỹ thuật của đồng hồ trong môi trường không gian

Việc hoạt động trong môi trường không gian đòi hỏi đồng hồ phải đáp ứng hàng loạt tiêu chuẩn kỹ thuật vượt xa so với đồng hồ thông thường. Những yếu tố chính ảnh hưởng đến thiết kế và lựa chọn đồng hồ bao gồm:

  • Không trọng lực: Trong trạng thái vi trọng lực, các bộ phận chuyển động của đồng hồ cơ học không bị ảnh hưởng bởi trọng lượng, nhưng ma sát và bôi trơn dầu có thể thay đổi. Do đó, các bộ máy cần được thiết kế để hoạt động ổn định trong mọi tư thế.
  • Nhiệt độ khắc nghiệt: Khi tàu vũ trụ đi vào bóng tối, nhiệt độ có thể giảm xuống -180°C; khi hứng ánh sáng Mặt Trời trực tiếp, nhiệt độ tăng vọt lên hơn +120°C. Vật liệu vỏ, kính và bộ máy phải giãn nở – co lại đồng đều để tránh nứt vỡ hoặc mất kín khí.
  • Chân không: Trong môi trường chân không, các chất lỏng như dầu bôi trơn có thể bay hơi, gây khô máy. Vì vậy, đồng hồ dành cho không gian thường sử dụng dầu đặc biệt hoặc hệ thống bôi trơn rắn (dry lubricants).
  • Chống từ trường: Tàu vũ trụ chứa nhiều thiết bị điện tử tạo ra từ trường mạnh. Đồng hồ cần được bảo vệ bằng lớp vỏ mềm từ tính (soft iron cage) hoặc sử dụng linh kiện không nhiễm từ như silicon.
  • Khả năng đọc trong mọi điều kiện: Kim và vạch số phải phát sáng rõ ràng, thậm chí khi đeo găng tay dày. Nhiều đồng hồ không gian sử dụng dạ quang triti hoặc LumiBrite.
  • Chống sốc và rung động: Giai đoạn phóng và hạ cánh tạo ra lực rung động lên tới hàng trăm Hz. Đồng hồ phải được cố định chắc chắn và có hệ thống chống sốc (như Incabloc, Diashock).

Các tiêu chuẩn này đã thúc đẩy sự phát triển của nhiều công nghệ mới trong ngành đồng hồ, chẳng hạn như:

  • Sử dụng silicon trong bánh xe thoát và lò xo cân bằng – nhẹ, không từ tính, không cần bôi trơn.
  • Kính sapphire chống phản chiếu đa lớp.
  • Thiết kế vỏ dạng “hộp trong hộp” để cách ly từ trường.
  • Cơ cấu khóa núm vặn tự động khi đeo găng.
“Một chiếc đồng hồ tốt trong không gian không chỉ đo thời gian – nó là thiết bị sinh tồn, giúp phi hành gia điều phối hành động trong môi trường không khoan nhượng.” – Chris Hadfield, cựu phi hành gia CSA

Hiện tại và tương lai: Đồng hồ trên Trạm Vũ trụ Quốc tế và các sứ mệnh tương lai

Ngày nay, trên Trạm Vũ trụ Quốc tế (ISS), các phi hành gia vẫn sử dụng đồng hồ đeo tay, dù hệ thống thời gian chính được đồng bộ qua GPS và đồng hồ nguyên tử trên mặt đất. Tuy nhiên, đồng hồ cá nhân vẫn đóng vai trò bổ trợ – đặc biệt trong các hoạt động EVA (đi bộ ngoài không gian) khi hệ thống liên lạc có thể bị gián đoạn.

Omega tiếp tục là thương hiệu hiện diện mạnh mẽ trên ISS. Năm 2017, NASA đưa lên trạm một phiên bản đặc biệt của Speedmaster X-33 Marstimer – đồng hồ đa chức năng có thể hiển thị đồng thời giờ Trái Đất và giờ sao Hỏa (Mars Time), phục vụ cho các sứ mệnh tương lai lên Hành tinh Đỏ. Bộ máy đồng hồ này là thạch anh, tích hợp nhiều chế độ như chronograph, báo thức, múi giờ kép và chế độ EVA.

Các công ty tư nhân như SpaceX cũng bắt đầu định hình lại tiêu chuẩn đồng hồ trong không gian. Trong sứ mệnh Crew Dragon Demo-2 năm 2020, hai phi hành gia Bob Behnken và Doug Hurley đã đeo đồng hồ Omega Speedmaster bên cạnh đồng hồ Garmin thông minh. Điều này cho thấy xu hướng kết hợp giữa đồng hồ cơ học truyền thống và công nghệ số hiện đại.

Tương lai của đồng hồ trong không gian đang hướng tới ba xu hướng chính:

  • Tích hợp cảm biến sinh học: Đồng hồ thông minh như Apple Watch hay Garmin đã được thử nghiệm trên ISS để theo dõi nhịp tim, giấc ngủ và mức độ căng thẳng của phi hành gia.
  • Đồng bộ hóa thời gian đa hành tinh: Với các sứ mệnh lên Mặt Trăng (Artemis) và sao Hỏa, việc quản lý thời gian sẽ phức tạp hơn do chênh lệch chu kỳ ngày-đêm. Một “giờ sao Hỏa” dài hơn 39 phút so với giờ Trái Đất. Omega và ESA đang hợp tác phát triển đồng hồ có thể tự động điều chỉnh theo múi giờ địa phương trên các hành tinh.
  • Chống bức xạ cao: Trong các chuyến bay sâu vào không gian (deep space), bức xạ vũ trụ có thể làm hỏng mạch điện tử. Các đồng hồ cơ học thuần túy như Speedmaster lại có ưu thế do không phụ thuộc vào linh kiện bán dẫn.

ESA (Cơ quan Vũ trụ châu Âu) hiện đang thử nghiệm một mẫu đồng hồ cơ học chống từ trường cực cao, sử dụng lò xo cân bằng bằng silicon và bộ thoát đồng bộ – có thể hoạt động chính xác trong môi trường bức xạ cao mà không cần bảo trì trong ít nhất 10 năm.

Biểu tượng văn hóa và giá trị sưu tầm

Những chiếc đồng hồ từng tham gia sứ mệnh không gian không chỉ có giá trị kỹ thuật mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Chúng là minh chứng cho tinh thần khám phá, sự dũng cảm và đỉnh cao của kỹ nghệ chế tác. Nhiều mẫu đồng hồ “flown” (từng bay vào không gian) đã trở thành hiện vật quý giá trong các bảo tàng và đấu giá.

Ví dụ, chiếc Omega Speedmaster ST 105.012 của Buzz Aldrin – dù không phải chiếc ông đeo trên Mặt Trăng (do bị mất trong quá trình xử lý hậu vụ – nhưng chiếc dự phòng của ông) – được bán đấu giá tại Christie’s năm 1993 với giá 209.000 USD. Một chiếc khác, của phi hành gia William Pogue từ sứ mệnh Skylab, được bán năm 2015 với giá 275.000 USD.

Các phiên bản tái bản như Omega Speedmaster “Silver Snoopy Award” Limited Edition (2008, 2023) hay “Apollo 11 50th Anniversary” (2019) luôn cháy hàng trong vài phút, cho thấy sức hút bền vững của chủ đề không gian trong cộng đồng yêu đồng hồ.

Giá trị sưu tầm của những chiếc đồng hồ này không chỉ nằm ở vật chất, mà còn ở câu chuyện lịch sử – mỗi vết xước, mỗi lớp oxy hóa trên vỏ thép đều là dấu ấn của hành trình vượt qua ranh giới không gian.

Kết luận: Đồng hồ – Người bạn đồng hành bất diệt trong hành trình chinh phục vũ trụ

Từ những chuyến bay đầu tiên đến các sứ mệnh thám hiểm sao Hỏa trong tương lai, đồng hồ đeo tay đã và đang khẳng định vai trò không thể thiếu trong hành trình chinh phục vũ trụ của nhân loại. Không chỉ là một dụng cụ đo thời gian, nó là biểu tượng của sự chính xác, lòng dũng cảm và khát vọng vươn xa. Trong khi công nghệ số ngày càng phát triển, chính những chiếc đồng hồ cơ học – đơn giản, bền bỉ, không phụ thuộc vào pin hay phần mềm – lại chứng minh được giá trị sống còn trong môi trường khắc nghiệt nhất.

Omega Speedmaster có thể là cái tên nổi bật nhất, nhưng là cả một ngành công nghiệp horology đã không ngừng đổi mới để đáp ứng những thách thức chưa từng có. Và khi con người chuẩn bị đặt chân lên sao Hỏa, có lẽ trên cổ tay của những phi hành gia tương lai, vẫn sẽ là một chiếc đồng hồ – nhỏ bé, nhưng kiên cường – tiếp tục ghi dấu từng khoảnh khắc lịch sử.