Đồng hồ cơ (Automatic)
Đồng Hồ Omega Speedmaster History
Một biểu tượng bất hủ trong ngành công nghiệp đồng hồ thế giới, Omega Speedmaster không chỉ là một dụng cụ đo thời gian mà còn là chứng nhân lịch sử cho hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại.
👁 15 lượt xem
🕐 07/07/2026
Một biểu tượng bất hủ trong ngành công nghiệp đồng hồ thế giới, Omega Speedmaster không chỉ là một dụng cụ đo thời gian mà còn là chứng nhân lịch sử cho hành trình khám phá vũ trụ của nhân loại.
Khởi Nguyên Của Một Huyền Thoại: Sự Ra Đời Năm 1957
Trong bối cảnh những năm 1950, khi ngành công nghiệp đồng hồ Thụy Sĩ đang đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt từ các nhà sản xuất Mỹ và Anh, Omega quyết định định vị lại thương hiệu thông qua chiến lược ra mắt ba mẫu đồng hồ mang tính bước ngoặt vào năm 1957. Những mẫu đồng hồ này bao gồm Seamaster Diver 300M, Railmaster, và chiếc đồng hồ đã trở thành huyền thoại: Speedmaster.
Theo lịch sử được ghi nhận, thiết kế ban đầu của Speedmaster do ông Frank A. Cammell, kỹ sư thiết kế hàng đầu của Omega tại Bienne, đảm nhiệm. Mục tiêu ban đầu không phải là một chiếc đồng hồ phi hành gia, mà là một chiếc đồng hồ thể thao đa năng dành cho các vận động viên đua xe và thợ máy. Tên gọi "Speedmaster" phản ánh chính xác tinh thần này, hướng đến khả năng đo lường tốc độ chính xác trong các hoạt động đòi hỏi sự nhanh nhạy và độ tin cậy cao.
Điều làm nên sự khác biệt ngay từ bản gốc là việc Omega đã trang bị cho Speedmaster một vòng bezel bên ngoài có khắc thang đo tốc kế (tachymeter). Đây là yếu tố cốt lõi giúp người đeo có thể đo tốc độ trung bình dựa trên khoảng cách cố định hoặc tính toán lượng nhiên liệu tiêu thụ dựa trên tốc độ di chuyển. Thiết kế tổng thể mang phong cách cổ điển với các núm vặn lớn, dễ thao tác ngay cả khi đeo găng tay, và hệ thống mặt số phân chia rõ ràng giữa các kim giây, phút và giây chạy liên tục.
- Năm ra mắt: 1957.
- Thiết kế: Case thép không gỉ 39.7mm (kích thước chuẩn hiện đại).
- Kính: Kính Hesalite (acrylic) nguyên khối để giảm thiểu phản xạ và tăng độ bền va đập.
- Cơ chế: Bộ máy lên cót tay.
Mặc dù lúc bấy giờ chưa có bất kỳ lời hứa hẹn nào về việc nó sẽ được đưa lên quỹ đạo hay mặt trăng, nhưng chính những đặc tính kỹ thuật vượt trội như khả năng chịu va đập tốt và độ chính xác ổn định đã đặt nền móng cho tương lai đầy vinh quang của dòng đồng hồ này.
Cuộc Thử Nghiệm Không Gian Và Tiêu Chuẩn NASA
Hành trình biến Speedmaster thành "Đồng hồ bay" (Flight Watch) bắt đầu vào cuối thập niên 1950. Vào năm 1962, NASA đã tiến hành một quy trình thử nghiệm tuyển chọn nghiêm ngặt để tìm kiếm chiếc đồng hồ phù hợp nhất cho các sứ mệnh Mercury và Gemini. Đối thủ cạnh tranh của Omega khi đó bao gồm Longines, Elgin, Hamilton, Bulova và Heuer. Chiếc đồng hồ Speedmaster của Omega tham gia vào cuộc thi này mang mã số reference ST 105.003.
Quá trình thử nghiệm diễn ra vô cùng khắc nghiệt, được mô tả là một quá trình "cân bằng sinh tồn" (survival of the fittest). Các ứng viên đã trải qua hàng loạt bài kiểm tra dưới sự giám sát chặt chẽ của đội ngũ kỹ sư và phi hành gia. Dưới đây là các bài kiểm tra quan trọng:
- Thử nghiệm chân không (Vacuum Test): Đồng hồ được đặt trong buồng áp suất thấp để xem liệu cơ chế hoạt động có bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi áp suất đột ngột hay không.
- Thử nghiệm nhiệt độ cực đoan: Mẫu thử được đặt ở nhiệt độ âm 29 độ F (-34 C) trong suốt 24 giờ, sau đó chuyển sang môi trường nhiệt độ cao 212 độ F (100 C) thêm 24 giờ nữa.
- Thử nghiệm rung động (Vibration Test): Mô phỏng các lực rung động mạnh mẽ xảy ra trong quá trình phóng tên lửa.
- Thử nghiệm oxy và không khí cháy (Oxygen/Air Combustion): Đặt đồng hồ trong môi trường giàu oxy để kiểm tra khả năng chống cháy nổ, điều cực kỳ quan trọng vì tàu vũ trụ thường sử dụng hỗn hợp khí dễ cháy.
- Thử nghiệm âm thanh (Noise Test): Đặt đồng hồ trong buồng âm thanh có cường độ lên tới 166 decibel.
Trong số tất cả các mẫu thử nghiệm, chỉ có duy nhất Omega Speedmaster là hoàn thành tất cả các bài kiểm tra mà không gặp trục trặc gì. Tuy nhiên, điểm nhấn lịch sử nhất diễn ra vào ngày 3 tháng 10 năm 1964. Phi hành gia Walter Schirra, người lái tàu Mercury Atlas 8 (Sứ mệnh Sigma 7), đã mang theo một chiếc Omega Speedmaster (Reference 105.003) trong chuyến bay. Mặc dù NASA không chính thức yêu cầu đồng hồ này cho chuyến bay, nhưng Schirra đã dùng nó để đo thời gian cho các hoạt động thử nghiệm. Sau khi quay trở lại Trái Đất, chiếc đồng hồ vẫn giữ nguyên độ chính xác tuyệt đối. Sự kiện này đã củng cố niềm tin của NASA vào khả năng của Speedmaster trước khi chính thức trang bị cho sứ mệnh tiếp theo.
Vào ngày 10 tháng 3 năm 1965, NASA công bố chính thức rằng Omega Speedmaster là "chiếc đồng hồ duy nhất đủ điều kiện cho các chuyến bay có người lái trong không gian" (Flight Qualified for all manned space missions). Kể từ đó, mọi phi hành gia đều được yêu cầu phải đeo Speedmaster trong mọi sứ mệnh.
Khoảnh Khắc Lịch Sử: Mặt Trăng Tháng Bảy 1969
Không có khoảnh khắc nào trong lịch sử ngành đồng hồ lại ấn tượng hơn so với sự kiện con người đặt chân lên Mặt Trăng vào ngày 20 tháng 7 năm 1969. Sứ mệnh Apollo 11 đã đưa Neil Armstrong và Buzz Aldrin xuống bề mặt vệ tinh tự nhiên của Trái Đất. Trong lúc thực hiện các nhiệm vụ khảo sát địa hình, hai phi hành gia này đã mang theo đồng hồ Speedmaster Professional Reference 145.0122.
Lý do chiếc đồng hồ này được chọn cho sứ mệnh leo núi lên Mặt Trăng là nhờ vào bộ phận bảo vệ kính Hesalite. Khi so sánh với các vật liệu khác như Sapphire hay khoáng chất, kính Hesalite có khả năng hấp thụ va chạm tốt hơn. Trong môi trường không trọng lực, nếu một viên đá nhỏ bắn trúng mặt kính, kính Sapphire có thể vỡ vụn, gây nguy hiểm cho phi hành gia, trong khi kính Hesalite sẽ chỉ nứt hoặc lõm nhẹ mà không tạo ra các mảnh sắc nhọn.
"Khi tôi nhìn xuống chiếc đồng hồ Omega Speedmaster trên tay mình, tôi cảm thấy như mình đang cầm lấy tương lai của nhân loại."
- Buzz Aldrin, Phi hành gia Apollo 11
Trên boong tàu Lunar Module Eagle, khi Buzz Aldrin mở cửa cabin để bước xuống bậc thang, anh ấy đã nói câu nổi tiếng: "Đây là bước đi nhỏ bé của một cá nhân, nhưng là bước tiến vĩ đại của toàn thể nhân loại." Ngay bên cạnh chân anh, chiếc đồng hồ Omega Speedmaster hiển thị đúng thời điểm lịch sử đó. Kim giây và kim phút hoạt động trơn tru trong môi trường nhiệt độ khắc nghiệt, dao động từ âm 88 độ C ở vùng tối đến dương 93 độ C ở vùng sáng của Mặt Trăng.
Điều thú vị là vào thời điểm đó, chiếc đồng hồ Speedmaster này cũng được gắn kèm với một dây đeo bằng vải màu trắng, sau này được gọi là "Lunar" strap. Nó không phải là dây da truyền thống mà là loại dây dệt chắc chắn, không bị đóng băng hay mềm nhũn trong điều kiện chân không. Sau khi hoàn thành sứ mệnh, nhiều nhà sưu tập đã tìm kiếm phiên bản "Speedmaster Moonwatch" gốc, tuy nhiên các phiên bản sau này đã được nâng cấp với các chi tiết nhỏ như logo NASA và chữ "Professional" trên mặt số.
| Tiêu chí | Sứ Mệnh Mercury/Gemini (1962-1966) | Sứ Mệnh Apollo (1969-1972) |
| Model Reference | 105.003 / 105.012 | 145.0122 / 145.0222 |
| Size Case | 42mm | 42mm (Bản gốc), 39.7mm (Phiên bản retro) |
| Crystal | Hesalite | Hesalite (Ưu tiên chống va đập) |
| Dial | Broad Arrow (Kim mũi giáo) | Small Second / Large Sub-dials |
Giải Mã Động Cơ: Từ Caliber 321 Đến 1861
Nền tảng của mọi huyền thoại đều nằm ở trái tim của nó. Đối với Omega Speedmaster, đó là bộ máy lên cót tay (manual-wind movement). Trong suốt lịch sử phát triển, có ba bộ máy chính đóng vai trò then chốt trong dòng Speedmaster, mỗi cái đều có những đặc điểm riêng biệt và giá trị lịch sử khác nhau.
Caliber 321: Biểu Tượng Của Thời Vàng Son
Sản xuất từ năm 1942 đến 1959, Caliber 321 là bộ máy nguyên bản được trang bị cho các mẫu Speedmaster đầu tiên. Đây là một bộ máy cực kỳ phức tạp và tinh xảo. Điểm đặc biệt nhất của Caliber 321 là nó sở hữu một bánh răng chặn (column wheel) và các van kẹp (clutch levers) hoàn toàn bằng thép, không sử dụng lò xo ép như các bộ máy sau này. Cấu trúc này giúp việc kích hoạt chức năng bấm giờ (chronograph) diễn ra mượt mà và chính xác tuyệt đối. Ngoài ra, Caliber 321 còn có cấu trúc chống va đập độc đáo giúp bảo vệ các phần tử chuyển động khỏi chấn động mạnh.
Do chi phí sản xuất cao và độ phức tạp trong bảo trì, Omega đã ngừng sản xuất Caliber 321 vào cuối năm 1968. Ngày nay, các mẫu Speedmaster trang bị Caliber 321 là những món đồ sưu tầm có giá trị rất lớn trên thị trường đấu giá quốc tế.
Caliber 861: Người Kế Thừa Đáng Tự Hào
Thay thế cho Caliber 321 là Caliber 861. Ra đời vào năm 1968, đây là bộ máy được sử dụng rộng rãi nhất trong giai đoạn Apollo và sau này. Caliber 861 vẫn giữ lại cấu trúc column wheel và clutch lever, đảm bảo độ chính xác cao. Tuy nhiên, nó được tinh giản hóa để dễ sản xuất hơn. Đặc điểm nhận dạng của bộ máy này là các rãnh vít trên nắp lưng và các chốt ốc màu xanh đặc trưng. Caliber 861 đã phục vụ đắc lực cho các phi hành gia trong suốt các sứ mệnh Apollo từ 11 đến 17.
Caliber 1861: Phiên Bản Hiện Đại Của Huyền Thoại
Hiện tại, Omega sử dụng Caliber 1861 cho dòng Speedmaster Professional Moonwatch. Về cơ bản, đây là sự cải tiến của Caliber 861. Điểm khác biệt lớn nhất là Caliber 1861 đã loại bỏ phần bánh răng chặn (column wheel) để đơn giản hóa quy trình sản xuất và giảm chi phí, thay vào đó sử dụng bộ phận điều khiển bằng đĩa xoay (disc control mechanism). Dù vậy, nó vẫn giữ lại các tính năng cốt lõi như khả năng chống từ trường tốt và độ chính xác cao (chuẩn COSC). Tuy nhiên, trong giới đam mê đồng hồ, nhiều người vẫn ưu tiên Caliber 861 hơn Caliber 1861 vì lý do lịch sử và cấu trúc cơ khí phức tạp hơn.
| Thông số | Caliber 321 | Caliber 861 | Caliber 1861 |
| Thời gian sản xuất | 1942 - 1968 | 1968 - 2017 | 1999 - Nay |
| Loại cơ chế | Column Wheel | Column Wheel | Disc Control |
| Độ chính xác | +/- 4-5 giây/ngày | +/- 4-5 giây/ngày | +/- 5/+2 giây/ngày (COSC) |
| Vị trí hiện đại | Phổ biến trong các bản Special Edition | Rất hiếm, chủ yếu trong bản Vintage | Phiên bản tiêu chuẩn hiện tại |
Các Biến Thể Thương Mại Và Sự Phát Triển Hậu Apollo
Sau khi kết thúc chương trình Apollo vào năm 1972, Omega Speedmaster không ngừng nghỉ mà tiếp tục phát triển thành một dòng sản phẩm đa dạng phục vụ nhu cầu của cộng đồng người yêu đồng hồ và các vận động viên chuyên nghiệp. Các biến thể này không chỉ giữ vững bản sắc mà còn mở rộng biên giới thiết kế.
Speedmaster Mark Series
Dòng Mark II (ra mắt 1969) và Mark III (1971) là những nỗ lực nhằm đánh dấu sự khác biệt với thiết kế vỏ vuông độc đáo của Mark II, tạo nên diện mạo góc cạnh, nam tính và mạnh mẽ. Tuy nhiên, do thiết kế quá mới lạ và khó bảo trì, dòng Mark đã tạm ngưng phát triển trong nhiều thập kỷ. Gần đây, Omega đã tái sinh dòng Mark IV và Mark V, tích hợp các tính năng hiện đại vào thiết kế cổ điển.
Speedmaster Racing
Dành riêng cho giới yêu thích tốc độ, dòng Speedmaster Racing được trang bị các tính năng chuyên biệt như vạch chia tốc độ (tacho) được cải thiện, các khung viền kim loại mạ vàng hoặc thép không gỉ bóng loáng. Đặc biệt, dòng này thường đi kèm với các phiên bản giới hạn (Limited Editions) có dây đeo bằng da hoặc kim loại với thiết kế riêng biệt. Tốc độ đo lường chính xác đến từng phần trăm là mục tiêu chính của dòng này.
Speedmaster Reduced (Automatic)
Để đáp ứng nhu cầu của người dùng không muốn lên cót tay hàng ngày, Omega đã ra mắt phiên bản automatic (lên cót tự động) với tên gọi Speedmaster Reduced. Kích thước của chiếc đồng hồ này nhỏ gọn hơn, chỉ khoảng 39mm, và được trang bị bộ máy lên cót tự động 1140. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những người mới bắt đầu tìm hiểu về đồng hồ cơ nhưng vẫn muốn sở hữu một chiếc "Moonwatch" chính hãng.
CK 2998 và Dòng Retro
Trong vài thập kỷ gần đây, xu hướng "retro" (hồi cổ) lên ngôi. Omega đã tái bản mẫu Speedmaster CK 2998, một thiết kế từ năm 1959, với vẻ đẹp nguyên bản, các chỉ số số La Mã và mặt số đen đơn giản. Điều này cho thấy sự am hiểu sâu sắc về tâm lý người sưu tập, khi họ khao khát tìm lại những ký ức về thời kỳ hoàng kim của ngành công nghiệp đồng hồ.
Di Sản Hiện Đại: Công Nghệ Master Chronometer
Trong kỷ nguyên công nghệ hiện đại, Omega không ngừng cập nhật công nghệ để phù hợp với tiêu chuẩn của thế kỷ 21. Điểm nhấn quan trọng nhất trong giai đoạn này là việc Omega đạt chứng nhận Master Chronometer (Siêu Trục Chronometer) vào năm 2015. Chứng nhận này, do tổ chức METAS (Swiss Federal Institute of Metrology) cấp, là một bước tiến vượt bậc so với tiêu chuẩn COSC truyền thống.
Để đạt được chứng nhận Master Chronometer, đồng hồ phải vượt qua 8 bài kiểm tra khắt khe, bao gồm cả khả năng chống từ trường lên tới 15.000 Gauss. Điều này cực kỳ quan trọng đối với Speedmaster vì trong môi trường đô thị hiện đại, các thiết bị điện tử và thiết bị y tế có thể tạo ra từ trường ảnh hưởng đến độ chính xác của đồng hồ. Với tiêu chuẩn này, Speedmaster Professional hiện đại không chỉ là một biểu tượng lịch sử mà còn là một cỗ máy đo thời gian siêu chính xác, đáng tin cậy trong mọi tình huống.
Thêm vào đó, Omega đã áp dụng công nghệ ceramic (gốm) cho vành bezel của một số phiên bản, chẳng hạn như dòng Speedmaster "Dark Side of the Moon". Vành bezel bằng gốm đen tuyền không chỉ có độ cứng cực cao, chống xước hoàn hảo mà còn mang lại vẻ ngoài huyền bí, đậm chất khoa học viễn tưởng, phù hợp với chủ đề "Mặt Tối của Mặt Trăng". Bên cạnh đó, các vật liệu mới như Sedna Gold (vàng đỏ của Omega) cũng được đưa vào các phiên bản giới hạn, tạo nên sự tương phản tuyệt vời giữa kim loại quý và thép không gỉ.
Tổng Kết: Vị Thế Trong Lịch Sử Ngành Đồng Hồ
Từ một chiếc đồng hồ thể thao ra đời năm 1957, Omega Speedmaster đã vượt qua mọi rào cản của thời gian và không gian để trở thành "Đồng hồ mặt trăng" (Moonwatch) chính thức. Lịch sử của nó là minh chứng sống động cho sự kết hợp hoàn hảo giữa nghệ thuật thiết kế, kỹ thuật chế tác tinh vi và lòng dũng cảm của con người trong hành trình chinh phục vũ trụ.
Đối với các nhà sưu tập, một chiếc Speedmaster không chỉ là một vật sở hữu giá trị tài chính. Đó là một piece of history (một mảnh lịch sử). Mỗi nhịp đập của bộ máy 1861 hay 861 đều gợi nhắc đến những khoảnh khắc lịch sử, đến những giọt mồ hôi và trí tuệ của các phi hành gia đã đặt chân lên thiên hà.
Cho đến tận ngày nay, mặc dù công nghệ đồng hồ thông minh (smartwatch) đang lên ngôi, Omega Speedmaster vẫn giữ vững vị thế độc tôn của mình. Nó đại diện cho giá trị vĩnh cửu của cơ khí, của sự kiên trì và của những ước mơ vươn xa. Với hơn 60 năm lịch sử hào hùng, Omega Speedmaster chắc chắn sẽ tiếp tục viết tiếp những chương mới trong cuốn sách sử của ngành công nghiệp đồng hồ thế giới, mãi mãi là biểu tượng của sự chính xác và lòng quả cảm.