Lịch sử đồng hồ

Đồng Hồ Bremont Supermarine

Bremont Supermarine là dòng đồng hồ lặn chuyên nghiệp mang đậm di sản hàng không và kỹ thuật hàng hải của thương hiệu Anh quốc Bremont, nổi bật với khả năng chịu nước siêu hạng, thiết kế lấy cảm hứng từ tàu ngầm và bộ máy chronometer được chứng nhận COSC, đại diện cho đỉnh cao của sự kết hợp giữa độ

👁 14 lượt xem 🕐 07/07/2026

Bremont Supermarine là dòng đồng hồ lặn chuyên nghiệp mang đậm di sản hàng không và kỹ thuật hàng hải của thương hiệu Anh quốc Bremont, nổi bật với khả năng chịu nước siêu hạng, thiết kế lấy cảm hứng từ tàu ngầm và bộ máy chronometer được chứng nhận COSC, đại diện cho đỉnh cao của sự kết hợp giữa độ bền quân sự và độ chính xác dân sự.

Lịch sử hình thành và triết lý phát triển dòng Supermarine

Ra mắt lần đầu tiên vào năm 2009, dòng Supermarine ra đời trong bối cảnh Bremont đã gây dựng được danh tiếng với các mẫu đồng hồ hàng không như Solo và ALT1-C. Tuy nhiên, hai nhà đồng sáng lập anh em Nick và Giles English nhận thấy một khoảng trống trên thị trường: một chiếc đồng hồ lặn có khả năng chịu được áp lực khắc nghiệt dưới nước, nhưng vẫn giữ được DNA hàng không đặc trưng của thương hiệu. Tên gọi Supermarine được lấy trực tiếp từ công ty Supermarine Aviation Works – hãng chế tạo chiếc Spitfire huyền thoại – như một cách tri ân mối liên kết lịch sử giữa hàng không và kỹ thuật chế tác đồng hồ.

Không giống như nhiều dòng đồng hồ lặn khác chỉ tập trung vào khả năng chịu nước, Bremont thiết kế Supermarine với triết lý "từ không trung xuống đại dương". Điều này thể hiện qua việc sử dụng các vật liệu hàng không như thép 316L được xử lý đặc biệt, núm vặn tích hợp van xả heli, và mặt số có độ tương phản cao lấy cảm hứng từ buồng lái máy bay. Qua nhiều thế hệ, dòng Supermarine đã phát triển thành một hệ sinh thái gồm nhiều phiên bản khác nhau, từ các mẫu 500m chuyên nghiệp cho đến các biến thể 300m thanh lịch hơn.

Đặc điểm thiết kế đặc trưng của đồng hồ lặn Bremont Supermarine

Vỏ máy và cấu trúc Trip-Tick®

Điểm nhận diện quan trọng nhất của Supermarine nằm ở cấu trúc vỏ Trip-Tick® độc quyền của Bremont. Cấu trúc này bao gồm ba phần riêng biệt: thân vỏ trung tâm được gia công từ một khối thép không gỉ 316L hoặc hợp kim titanium, vấu dây của hai bên được chế tác riêng và hàn với thân vỏ, và một khung bezel xoay được làm từ gốm hoặc thép cứng. Cách chế tác này không chỉ tạo ra vẻ ngoài mạnh mẽ, góc cạnh mà còn cho phép Bremont thay đổi màu sắc vỏ trung tâm (PVD/DLC) hoặc chất liệu vấu một cách linh hoạt.

Kính sapphire và lớp phủ chống lóa

Supermarine sử dụng kính sapphire dạng vòm bậc (domed) với độ dày lên đến 4mm trên các mẫu 500m. Lớp kính này được phủ chống lóa chân không ở cả hai mặt, giúp giảm thiểu phản xạ ánh sáng khi lặn ở vùng nước nông hoặc trên mặt nước. Một điểm độc đáo là Bremont thường trang bị một vòng chữ O bằng đồng (monobloc case) nằm giữa kính và thân vỏ, thay vì sử dụng gioăng cao su thông thường, nhằm tăng cường khả năng chịu áp suất.

Bezel xoay và hệ thống định hướng

Bezel xoay một chiều trên Supermarine được thiết kế với 120 "cú nhấp" (clicks) chính xác, sử dụng cơ chế lò xo và bi thép. Vành bezel được khắc laser với các vạch phút đầu tiên được tô màu vàng hoặc xanh dương – một đặc điểm nhận diện thương hiệu. Trên các mẫu Supermarine 500, bezel có thêm các vạch chỉ giờ dạng chữ nhật nổi, cho phép người lặn dễ dàng theo dõi thời gian khi đeo găng tay dày.

Không có bảng này. Viết lại bảng dưới dạng mô tả text.

Viết tiếp nội dung.

Bảng so sánh thông số kỹ thuật các phiên bản Supermarine tiêu biểu
Phiên bản Đường kính vỏ Chất liệu vỏ Khả năng chịu nước Bộ máy Kính sapphire
Supermarine S500 43mm Thép 316L 500m / 1650ft BE-36AE (ETA 2836-2) Vòm bậc dày 4mm
Supermarine S300 42mm Thép 316L / Titanium 300m / 1000ft BE-93-2AE (ETA 2824-2) Vòm bậc dày 3mm
Supermarine S2000 Carbon 45mm Carbon Case 2000m / 6600ft